留寓 lưu ngụ Hán Việt: lưu ngụ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 寓 (ngụ)Hán Việtlưu ngụCấu tạo留 + 寓 · lưu + ngụ nghĩa thành phần: lưu + ngụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 旅居他鄉。金.龐鑄〈田器之燕子圖〉詩:「我方留寓未歸得,為君忍賦傷心詩。」EngCihui 留寓 liúyù v.o. be long absent from home