留居
lưu cư
Hán Việt: lưu cư · Pinyin: liú jū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保守,维持现状; 停住,居留; 犹滞积﹑滞涩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.保守,维持现状。 2.停住,居留。 3.犹滞积﹑滞涩。
Eng
- Cihui 留居 iújū* v. settle down in a place
Hán Việt: lưu cư · Pinyin: liú jū