留屯 liú tún · lưu truân Hán Việt: lưu truân · Pinyin: liú tún Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 屯 (truân)Pinyinliú túnHán Việtlưu truânCấu tạo留 + 屯 · lưu + truân nghĩa thành phần: lưu + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驻军屯田。Tân Hoa Tự Điển 1.驻军屯田。