留底

liú dǐ lưu để

Hán Việt: lưu để · Pinyin: liú dǐ

Tổng quan

giữ lại một bản | bản lưu trữ | để dành một phần (số tiền)

Cấu tạo: (lưu) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ lại một bản | bản lưu trữ | để dành một phần (số tiền)

Eng

  • CC-CEDICT to keep a copy|copy kept for archiving|to put aside a portion (of a money sum)
  • Cihui 留底 iúdǐ v.o. keep a copy for the record