留府 liú fǔ · lưu phủ Hán Việt: lưu phủ · Pinyin: liú fǔ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 府 (phủ)Pinyinliú fǔHán Việtlưu phủCấu tạo留 + 府 · lưu + phủ nghĩa thành phần: lưu + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 职官和官署名。犹留台﹑留任。Tân Hoa Tự Điển 1.职官和官署名。犹留台﹑留任。