留後 liú hòu · lưu hậu Hán Việt: lưu hậu · Pinyin: liú hòu Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 後 (hậu)Pinyinliú hòuHán Việtlưu hậuCấu tạo留 + 後 · lưu + hậu nghĩa thành phần: lưu + hậu Nghĩa EngCihui 留後 iúhòu v.o. 1. leave descendants 2. remain behind to take care of unfinished work