留得 liú dé · lưu đắc Hán Việt: lưu đắc · Pinyin: liú dé Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 得 (đắc)Pinyinliú déHán Việtlưu đắcCấu tạo留 + 得 · lưu + đắc nghĩa thành phần: lưu + đắc