留志 liú zhì · lưu chí Hán Việt: lưu chí · Pinyin: liú zhì Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 志 (chí)Pinyinliú zhìHán Việtlưu chíCấu tạo留 + 志 · lưu + chí nghĩa thành phần: lưu + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留心记住;留意。Tân Hoa Tự Điển 1.留心记住;留意。