留思 liú sī · lưu tư Hán Việt: lưu tư · Pinyin: liú sī Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 思 (tư)Pinyinliú sīHán Việtlưu tưCấu tạo留 + 思 · lưu + tư nghĩa thành phần: lưu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹留心,关心; 留念,怀恋; 谓文思滞涩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹留心,关心。 2.留念,怀恋。 3.谓文思滞涩。