留拏

lưu noa

Hán Việt: lưu noa

Tổng quan

lưu nã (術語)五種不男之一。譯曰犍,又作。以刀去勢也。見五種不男條。☸

Cấu tạo: (lưu) + (noa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu nã (術語)五種不男之一。譯曰犍,又作。以刀去勢也。見五種不男條。☸