留放

liú fàng lưu phóng

Hán Việt: lưu phóng · Pinyin: liú fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取舍。指选用人员时的录用与不录用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取舍。指选用人员时的录用与不录用。