留日
lưu nhật
Hán Việt: lưu nhật · Pinyin: liú rì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整天;终日; 延误时日; 留住日光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整天;终日。 2.延误时日。 3.留住日光。
ja
- JMdict studying abroad in Japan|staying in Japan
Hán Việt: lưu nhật · Pinyin: liú rì