留時

liú shí lưu thì

Hán Việt: lưu thì · Pinyin: liú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 延误时日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.延误时日。