留更 liú gèng · lưu canh Hán Việt: lưu canh · Pinyin: liú gèng Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 更 (canh)Pinyinliú gèngHán Việtlưu canhCấu tạo留 + 更 · lưu + canh nghĩa thành phần: lưu + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指官吏推迟更代,继续留任。Tân Hoa Tự Điển 1.指官吏推迟更代,继续留任。