留樣

liú yàng lưu dạng

Hán Việt: lưu dạng · Pinyin: liú yàng

Tổng quan

mẫu lưu | (nhà sản xuất, đặc biệt là thực phẩm hoặc dược phẩm) lưu lại mẫu của lô sản phẩm (viết tắt của 保留樣品|保留样品)

Cấu tạo: (lưu) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu lưu | (nhà sản xuất, đặc biệt là thực phẩm hoặc dược phẩm) lưu lại mẫu của lô sản phẩm (viết tắt của 保留樣品|保留样品)

Eng

  • CC-CEDICT retention sample|(of a manufacturer, esp. of food or drugs) to retain a sample of a batch of a product (abbr. for 保留樣品|保留样品[bao3 liu2 yang4 pin3])
  • Cihui retention sample/(of a manufacturer, esp. of food or drugs) to retain a sample of a batch of a product (abbr. for 保留樣品|保留样品)