留歡

liú huān lưu hoan

Hán Việt: lưu hoan · Pinyin: liú huān

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留客欢宴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留客欢宴。