留洋
lưu dương
Hán Việt: lưu dương · Pinyin: liú yáng
Tổng quan
(cách nói cũ) du học ở nước ngoài | (thể thao) huấn luyện ở nước ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui (cách nói cũ) du học ở nước ngoài | (thể thao) huấn luyện ở nước ngoài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時指出國留學。如:「他是清代第一批留洋的人才。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指中国人到外国留学。
Eng
- CC-CEDICT (old) to study abroad|(sports) to train abroad
- Cihui (old) to study abroad; (sports) to train abroad