留海

liú hǎi lưu hải

Hán Việt: lưu hải · Pinyin: liú hǎi

Tổng quan

xem 劉海|刘海

Cấu tạo: (lưu) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 劉海|刘海

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 披覆在額頭上的短髮。如:「她覆額的留海梳得十分伏貼。」也作「劉海」、「劉海兒」、「瀏海」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即刘海。指妇女或儿童垂在额头上的短发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即刘海。指妇女或儿童垂在额头上的短发。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 劉海|刘海[liu2 hai3]
  • Cihui variant of 劉海|刘海