留爪 liú zhǎo · lưu trảo Hán Việt: lưu trảo · Pinyin: liú zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 爪 (trảo)Pinyinliú zhǎoHán Việtlưu trảoCấu tạo留 + 爪 · lưu + trảo nghĩa thành phần: lưu + trảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指燕子。Tân Hoa Tự Điển 1.指燕子。