留牧 liú mù · lưu mục Hán Việt: lưu mục · Pinyin: liú mù Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 牧 (mục)Pinyinliú mùHán Việtlưu mụcCấu tạo留 + 牧 · lưu + mục nghĩa thành phần: lưu + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指留守。Tân Hoa Tự Điển 1.指留守。