留理

lưu lí

Hán Việt: lưu lí

Tổng quan

留理 LÚ LÍ Bập bẹ. Võ vẽ. 留理祿降呌配隺 Lú lí loóc chảng Keo phuối Hác (Kh.Q.) Võ vẽ nói vờ vĩnh, lúc nói tiếng Kinh, lúc nói tiếng Khách.

Cấu tạo: (lưu) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 留理 LÚ LÍ Bập bẹ. Võ vẽ. 留理祿降呌配隺 Lú lí loóc chảng Keo phuối Hác (Kh.Q.) Võ vẽ nói vờ vĩnh, lúc nói tiếng Kinh, lúc nói tiếng Khách.