留田 liú tián · lưu điền Hán Việt: lưu điền · Pinyin: liú tián Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 田 (điền)Pinyinliú tiánHán Việtlưu điềnCấu tạo留 + 田 · lưu + điền nghĩa thành phần: lưu + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屯田。Tân Hoa Tự Điển 1.屯田。