留盼 liú pàn · lưu phán Hán Việt: lưu phán · Pinyin: liú pàn Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 盼 (phán)Pinyinliú pànHán Việtlưu phánCấu tạo留 + 盼 · lưu + phán nghĩa thành phần: lưu + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾念;留意观看。Tân Hoa Tự Điển 1.顾念;留意观看。