留眼 liú yǎn · lưu nhãn Hán Việt: lưu nhãn · Pinyin: liú yǎn Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 眼 (nhãn)Pinyinliú yǎnHán Việtlưu nhãnCấu tạo留 + 眼 · lưu + nhãn nghĩa thành phần: lưu + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓留待以后目睹。Tân Hoa Tự Điển 1.谓留待以后目睹。