留空
lưu không
Hán Việt: lưu không · Pinyin: liú kòng
Tổng quan
chừa trống trong tài liệu | dành thời gian rảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui chừa trống trong tài liệu | dành thời gian rảnh
Eng
- CC-CEDICT to leave blank space in a document|to leave some time free
- Cihui to leave blank space in a document; to leave some time free