留箋

liú jiān lưu tiên

Hán Việt: lưu tiên · Pinyin: liú jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人臣死时留下的奏章。即遗表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人臣死时留下的奏章。即遗表。