留精 liú jīng · lưu tinh Hán Việt: lưu tinh · Pinyin: liú jīng Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 精 (tinh)Pinyinliú jīngHán Việtlưu tinhCấu tạo留 + 精 · lưu + tinh nghĩa thành phần: lưu + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集中精力;专心。Tân Hoa Tự Điển 1.集中精力;专心。