留系 liú xì · lưu hệ Hán Việt: lưu hệ · Pinyin: liú xì Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 系 (hệ)Pinyinliú xìHán Việtlưu hệCấu tạo留 + 系 · lưu + hệ nghĩa thành phần: lưu + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘押,拘留。Tân Hoa Tự Điển 1.拘押,拘留。