留給

liú gěi lưu cấp

Hán Việt: lưu cấp · Pinyin: liú gěi

Tổng quan

để dành cho

Cấu tạo: (lưu) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để dành cho

Eng

  • CC-CEDICT to set aside for
  • Cihui to set aside for