留給 liú gěi · lưu cấp Hán Việt: lưu cấp · Pinyin: liú gěi Tổng quan để dành cho Cấu tạo: 留 (lưu) + 給 (cấp)Pinyinliú gěiHán Việtlưu cấpCấu tạo留 + 給 · lưu + cấp nghĩa thành phần: lưu + cấp Nghĩa ViệtCihui để dành choEngCC-CEDICT to set aside forCihui to set aside for