留美 lưu mĩ Hán Việt: lưu mĩ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 美 (mĩ)Hán Việtlưu mĩCấu tạo留 + 美 · lưu + mĩ nghĩa thành phần: lưu + mĩ Nghĩa EngCihui 留美 iúMěi v.o. study in the U.S.