留聘 liú pìn · lưu sính Hán Việt: lưu sính · Pinyin: liú pìn Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 聘 (sính)Pinyinliú pìnHán Việtlưu sínhCấu tạo留 + 聘 · lưu + sính nghĩa thành phần: lưu + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留下来继续聘用:由于工作需要,他被原单位~。