留臺 liú tái · lưu thai Hán Việt: lưu thai · Pinyin: liú tái Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 臺 (thai)Pinyinliú táiHán Việtlưu thaiCấu tạo留 + 臺 · lưu + thai nghĩa thành phần: lưu + thai