留芳 liú fāng · lưu phương Hán Việt: lưu phương · Pinyin: liú fāng Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 芳 (phương)Pinyinliú fāngHán Việtlưu phươngCấu tạo留 + 芳 · lưu + phương nghĩa thành phần: lưu + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留下芳香。亦指留下好名声。Tân Hoa Tự Điển 1.留下芳香。亦指留下好名声。