留荑 liú tí · lưu đề Hán Việt: lưu đề · Pinyin: liú tí Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 荑 (đề)Pinyinliú tíHán Việtlưu đềCấu tạo留 + 荑 · lưu + đề nghĩa thành phần: lưu + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即留夷。Tân Hoa Tự Điển 1.即留夷。