留落
lưu lạc
Hán Việt: lưu lạc · Pinyin: liú luò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓人留滞于下,不能擢升; 泛指东西沉落; 犹流落。谓穷困而随处飘泊; 木名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓人留滞于下,不能擢升。 2.泛指东西沉落。 3.犹流落。谓穷困而随处飘泊。 4.木名。
Hán Việt: lưu lạc · Pinyin: liú luò