留處 liú chù · lưu xử Hán Việt: lưu xử · Pinyin: liú chù Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 處 (xử)Pinyinliú chùHán Việtlưu xửCấu tạo留 + 處 · lưu + xử nghĩa thành phần: lưu + xử