留行

liú xíng lưu hành

Hán Việt: lưu hành · Pinyin: liú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挽留,使不离去; 停止行进; 指阻挡,阻碍; 停止与前进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挽留,使不离去。 2.停止行进。 3.指阻挡,阻碍。 4.停止与前进。