留言本 liú yán běn · lưu ngôn bổn Hán Việt: lưu ngôn bổn · Pinyin: liú yán běn Tổng quan sổ lưu bút Cấu tạo: 留 (lưu) + 言 (ngôn) + 本 (bổn)Pinyinliú yán běnHán Việtlưu ngôn bổnCấu tạo留 + 言 + 本 · lưu + ngôn + bổn nghĩa thành phần: lưu + ngôn + bổn Nghĩa ViệtCihui sổ lưu bútEngCC-CEDICT guestbookCihui guestbook