留言板
lưu ngôn bản
Hán Việt: lưu ngôn bản · Pinyin: liú yán bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.供人寫下留言的板子。如:「舊時火車站皆設有留言板,以供旅客聯絡。」 2.網站上提供訪客留下意見的網頁空間。如:「若您有相關建議,可在本網頁留言版上留下訊息。」
Hán Việt: lưu ngôn bản · Pinyin: liú yán bǎn