留診 lưu chẩn Hán Việt: lưu chẩn Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 診 (chẩn)Hán Việtlưu chẩnCấu tạo留 + 診 · lưu + chẩn nghĩa thành phần: lưu + chẩn Nghĩa EngCihui 留診 iúzhěn n. hospitalization