留計

liú jì lưu kế

Hán Việt: lưu kế · Pinyin: liú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留意计算,仔细筹划; 谓搁置原定计划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留意计算,仔细筹划。 2.谓搁置原定计划。