留質 liú zhì · lưu chất Hán Việt: lưu chất · Pinyin: liú zhì Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 質 (chất)Pinyinliú zhìHán Việtlưu chấtCấu tạo留 + 質 · lưu + chất nghĩa thành phần: lưu + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘为人质。Tân Hoa Tự Điển 1.拘为人质。