留起 lưu khởi Hán Việt: lưu khởi Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 起 (khởi)Hán Việtlưu khởiCấu tạo留 + 起 · lưu + khởi nghĩa thành phần: lưu + khởi Nghĩa EngCihui 留起 iúqǐ r.v. keep/lay aside (for future use)