留足 lưu túc Hán Việt: lưu túc Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 足 (túc)Hán Việtlưu túcCấu tạo留 + 足 · lưu + túc nghĩa thành phần: lưu + túc Nghĩa EngCihui 留足 iúzú* v. <wr.> halt; stop