留遲 liú chí · lưu trì Hán Việt: lưu trì · Pinyin: liú chí Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 遲 (trì)Pinyinliú chíHán Việtlưu trìCấu tạo留 + 遲 · lưu + trì nghĩa thành phần: lưu + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稽留延迟。Tân Hoa Tự Điển 1.稽留延迟。