留退 liú tuì · lưu thối Hán Việt: lưu thối · Pinyin: liú tuì Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 退 (thối)Pinyinliú tuìHán Việtlưu thốiCấu tạo留 + 退 · lưu + thối nghĩa thành phần: lưu + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留止以至倒退; 天文学名词。即留逆。Tân Hoa Tự Điển 1.留止以至倒退。 2.天文学名词。即留逆。