留逆

liú nì lưu nghịch

Hán Việt: lưu nghịch · Pinyin: liú nì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天文学名词。行星由东向西运行叫逆行,当它改为由西向东而顺行的时候,叫做"留逆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天文学名词。行星由东向西运行叫逆行,当它改为由西向东而顺行的时候,叫做"留逆"。