留邸

liú dǐ lưu để

Hán Việt: lưu để · Pinyin: liú dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐时节度留后的官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐时节度留后的官署。