留量 lưu lượng Hán Việt: lưu lượng Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 量 (lượng)Hán Việtlưu lượngCấu tạo留 + 量 · lưu + lượng nghĩa thành phần: lưu + lượng Nghĩa EngCihui 留量 liúliàng n. <mach.> allowance